Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/09
TX88 Georgia
Georgia
TX88 Northern Ireland
Northern Ireland
0.84
-0.50
-0.94
0.96
2.25
0.91
1.78
-0.88
1.00
0.75
2.45
0.81
-0.50
-0.93
-0.83
2.50
0.68
1.81
-0.99
-0.25
0.85
-0.93
1.00
0.77
2.49
16:00
25/09
TX88 Armenia
Armenia
TX88 Latvia
Latvia
-0.96
-0.75
0.85
0.84
2.25
-0.96
1.75
0.94
-0.25
0.91
1.00
1.00
0.85
2.38
-0.96
2.50
0.76
1.76
0.80
-0.25
1.00
0.93
1.00
0.85
2.28
TX88 FIFA ASEAN CUP
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
25/09
TX88 Bangladesh
Bangladesh
TX88 Malaysia
Malaysia
0.86
1.50
0.99
0.83
3.00
0.99
8.25
0.98
0.50
0.83
0.85
1.25
0.92
7.00
TX88 Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
25/09
TX88 Uzbekistan U23
Uzbekistan U23
TX88 Saudi Arabia U23
Saudi Arabia U23
-0.94
-1.00
0.78
0.88
2.25
0.89
1.48
0.76
-0.25
-0.93
-0.94
1.00
0.74
2.12
TX88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/09
TX88 Tampere Utd
Tampere Utd
TX88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
0.88
-1.75
0.93
0.98
4.00
0.80
1.22
0.92
-0.75
0.85
0.98
1.75
0.77
1.57
TX88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
25/09
TX88 Australia
Australia
TX88 Brazil
Brazil
0.97
3.25
0.81
9.00
-0.94
0.50
0.77
0.80
1.25
0.98
7.50
-0.98
1.50
0.80
0.77
3.00
-0.97
7.80
0.86
0.75
0.94
0.91
1.25
0.87
7.10
14:00
25/09
TX88 India
India
TX88 Panama
Panama
-0.98
1.25
0.78
0.87
2.50
0.87
9.75
0.90
0.50
0.87
0.80
1.00
0.94
9.00
0.86
2.50
0.94
6.70
0.96
0.50
0.84
0.84
1.00
0.94
7.60
TX88 Cúp bóng đá châu Phi
Cúp bóng đá châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
25/09
TX88 Sudan
Sudan
TX88 Ethiopia
Ethiopia
0.83
-0.50
0.97
0.86
2.00
0.88
1.71
0.99
-0.25
0.79
0.80
0.75
0.95
2.46
13:00
25/09
TX88 Tanzania
Tanzania
TX88 Guinea Bissau
Guinea Bissau
0.91
-0.25
0.91
0.89
2.00
0.89
2.12
0.60
0.00
-0.74
0.82
0.75
0.96
2.97
15:00
25/09
TX88 Niger
Niger
TX88 Lesotho
Lesotho
0.95
-0.75
0.85
0.85
2.25
0.89
1.61
0.88
-0.25
0.90
-0.96
1.00
0.72
2.27
16:00
25/09
TX88 Rwanda
Rwanda
TX88 Liberia
Liberia
0.89
-0.75
0.90
0.74
2.00
-0.99
1.56
0.85
-0.25
0.93
0.73
0.75
-0.97
2.26
16:00
25/09
TX88 Nigeria
Nigeria
TX88 Madagascar
Madagascar
0.77
-1.75
-0.96
0.88
2.75
0.86
1.09
0.86
-0.75
0.92
-0.93
1.25
0.70
1.51
16:00
25/09
TX88 Gambia
Gambia
TX88 Somalia
Somalia
0.85
-2.25
0.95
0.90
3.00
0.84
1.02
0.97
-1.00
0.81
0.91
1.25
0.83
1.36
16:00
25/09
TX88 Malawi
Malawi
TX88 South Sudan
South Sudan
0.86
-0.75
0.94
-0.97
2.25
0.73
1.54
0.82
-0.25
0.96
0.71
0.75
-0.94
2.22
16:00
25/09
TX88 Togo
Togo
TX88 Burundi
Burundi
-0.98
-1.00
0.78
-0.97
2.25
0.74
1.46
0.74
-0.25
-0.93
0.71
0.75
-0.94
2.11
TX88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
25/09
TX88 Maritimo U23
Maritimo U23
TX88 Benfica U23
Benfica U23
0.85
1.00
0.95
0.82
2.75
0.92
5.35
-0.90
0.25
0.71
-0.98
1.25
0.74
5.50
TX88 Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
25/09
TX88 Azerbaijan U21
Azerbaijan U21
TX88 Czech Republic U21
Czech Republic U21
0.80
1.75
1.00
0.77
2.75
0.98
11.50
0.77
0.75
-0.97
0.97
1.25
0.78
9.25
15:00
25/09
TX88 Iceland U21
Iceland U21
TX88 France U21
France U21
0.86
1.50
0.94
0.96
2.75
0.78
10.25
0.97
0.50
0.81
0.70
1.00
-0.93
9.00
15:30
25/09
TX88 Finland U21
Finland U21
TX88 Spain U21
Spain U21
0.84
1.25
0.96
0.82
2.75
0.92
6.75
0.81
0.50
0.96
-0.97
1.25
0.74
6.50
15:30
25/09
TX88 Bulgaria U21
Bulgaria U21
TX88 Portugal U21
Portugal U21
0.90
2.00
0.89
0.95
3.25
0.79
15.75
1.00
0.75
0.79
0.79
1.25
0.96
11.25
16:00
25/09
TX88 Slovakia U21
Slovakia U21
TX88 Ireland U21
Ireland U21
0.76
-0.25
-0.95
0.96
2.50
0.79
1.92
-0.87
-0.25
0.68
0.87
1.00
0.87
2.59
16:00
25/09
TX88 Cyprus U21
Cyprus U21
TX88 Romania U21
Romania U21
0.78
1.25
-0.98
-0.99
2.50
0.75
7.75
0.76
0.50
-0.97
0.91
1.00
0.83
7.75
16:30
25/09
TX88 Netherlands U21
Netherlands U21
TX88 Norway U21
Norway U21
0.81
-0.50
0.99
0.84
3.00
0.90
1.68
0.91
-0.25
0.87
0.86
1.25
0.87
2.22
TX88 Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
25/09
TX88 North Korea W
North Korea W
TX88 Chinese Taipei W
Chinese Taipei W
0.88
-4.25
0.93
0.77
4.25
0.95
-
0.81
-1.75
0.97
0.76
1.75
-0.97
1.04
10:30
25/09
TX88 Japan W
Japan W
TX88 Philippines W
Philippines W
0.92
-5.25
0.86
0.82
5.50
0.92
-
0.91
-2.25
0.87
0.99
2.50
0.79
-
10:30
25/09
TX88 South Korea W
South Korea W
TX88 Uzbekistan W
Uzbekistan W
-0.89
-3.25
0.73
0.93
3.75
0.81
-
0.78
-1.25
-0.99
0.85
1.50
0.92
1.17